sapiential book
Định nghĩa
Danh từ: Sách khôn ngoan (thuật ngữ tôn giáo) – chỉ bất kỳ cuốn sách nào trong Kinh Thánh (Châm ngôn, Truyền đạo, Nhã ca, Sách Khôn ngoan của Sa-lô-môn, Sách Huấn ca) được coi là chứa đựng sự khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
- (Sách Châm ngôn là một ví dụ kinh điển về sách khôn ngoan trong Cựu Ước.)
- (Các học giả thường nghiên cứu các sách khôn ngoan để hiểu triết học Hebrew cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the sapiential tradition": thuộc về truyền thống khôn ngoan.
- Ecclesiastes belongs to the sapiential tradition of the Bible. (Sách Truyền đạo thuộc về truyền thống khôn ngoan của Kinh Thánh.)
"sapiential literature": văn học khôn ngoan (một thể loại văn học Kinh Thánh).
- Sapiential literature often uses proverbs and riddles to convey moral lessons. (Văn học khôn ngoan thường sử dụng châm ngôn và câu đố để truyền tải bài học đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Sapiential (tính từ): thuộc về sự khôn ngoan.
- The sapiential writings of the Bible are deeply philosophical. (Các tác phẩm khôn ngoan của Kinh Thánh mang tính triết học sâu sắc.)
Sapience (danh từ): sự khôn ngoan, trí tuệ.
- His sapience is evident in his interpretation of the scriptures. (Sự khôn ngoan của ông ấy thể hiện rõ qua cách giải thích kinh thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Book of wisdom: sách khôn ngoan (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ chính thức).
- Wisdom literature: văn học khôn ngoan (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các tác phẩm ngoài Kinh Thánh).
Các cụm từ liên quan
- Wisdom tradition: truyền thống khôn ngoan.
- The sapiential book is a key part of the wisdom tradition in Judaism and Christianity. (Sách khôn ngoan là một phần quan trọng của truyền thống khôn ngoan trong Do Thái giáo và Cơ Đốc giáo.)
Thành ngữ liên quan
- The wisdom of Solomon: sự khôn ngoan của Sa-lô-môn (ám chỉ trí tuệ siêu phàm, thường liên quan đến Sách Khôn ngoan của Sa-lô-môn).
- Her decision showed the wisdom of Solomon, reminiscent of the sapiential books. (Quyết định của cô ấy thể hiện sự khôn ngoan của Sa-lô-môn, gợi nhớ đến các sách khôn ngoan.)
